CHÀO MỪNG QUÝ VỊ ĐẾN VỚI WEBSITE CỦA TRƯỜNG PTCS HỮUSẢN
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Thông báo >
THÔNG B¸O Công khai thông tin cơ sở vật chất của cơ sở giáo dục phổ thông,năm học 2009-2010
(*Theo Quyết định số 07/2007/QĐ-BGĐT ngày 02/4/2007 của Bộ GDĐT ban hành Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học và Quyết định số 08/2005/QĐ-BYT ngày 11/3/2005 của Bộ Y tế quy định về tiêu chuẩn vệ sinh đối với các loại nhà tiêu)
....., ngày...20..tháng....01..năm..2010 Thủ trưởng đơn vị (Ký tên và đóng dấu) NguyÔn V¨n ThuËt
Công khai thông tin về đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý và nhân viên của cơ sở giáo dục phổ thông, năm học....
....., ngày...20...tháng...01...năm.2010. Thủ trưởng đơn vị (Ký tên và đóng dấu) NguyÔn V¨n ThuËt
La Văn Cừ @ 19:55 14/04/2011
Số lượt xem: 337
cong khai doi ngu -co so vat chat THCS 09-10
PGD -ĐT Sơn Động, Trường PTCS Hữu Sản |
| STT | Nội dung | Số lượng | Bình quân |
| I | Số phòng học | 6 | Số m2/học sinh |
| II | Loại phòng học | - | |
| 1 | Phòng học kiên cố | 6 | |
| 2 | Phòng học bán kiên cố | 0 | - |
| 3 | Phòng học tạm | 0 | - |
| 4 | Phòng học nhờ | 0 | - |
| 5 | Số phòng học bộ môn | 2 | |
| 6 | Số phòng học đa chức năng (có phương tiện nghe nhìn) | 0 | - |
| 7 | Bình quân lớp/phòng học | 7/6 | - |
| 8 | Bình quân học sinh/lớp | 23 | - |
| III | Số điểm trường | 1 | - |
| IV | Tổng số diện tích đất (m2) | 4759 | 29 |
| V | Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2) | 800 | 4.9 |
| VI | Tổng diện tích các phòng | 1124 | 6.9 |
| 1 | Diện tích phòng học (m2) | 960 | 5.8 |
| 2 | Diện tích phòng học bộ môn (m2) | 164 | 1 |
| 3 | Diện tích phòng chuẩn bị (m2) | ||
| 3 | Diện tích thư viện (m2) | ||
| 4 | Diện tích nhà tập đa năng (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất) (m2) | ||
| 5 | Diện tích phòng khác (….)(m2) | ||
| VII | Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu (Đơn vị tính: bộ) | Số bộ/lớp | |
| 1 | Khối lớp… | ||
| 2 | Khối lớp… | ||
| 3 | Khối lớp… | ||
| 4 | Khu vườn sinh vật, vườn địa lí (diện tích/thiết bị) | - | |
| 5 | ….. | ||
| VIII | Tổng số máy vi tính đang sử dụng phục vụ học tập (Đơn vị tính: bộ) | 20 | Số học sinh/bộ |
| IX | Tổng số thiết bị đang sử dụng | Số thiết bị/lớp | |
| 1 | Ti vi | 2 | |
| 2 | Cát xét | ||
| 3 | Đầu Video/đầu đĩa | 2 | |
| 4 | Máy chiếu OverHead/projector/vật thể | ||
| 5 | M¸y chiÕu ®a n¨ng | 1 | |
| .. | ……… |
| Nội dung | Số lượng (m2) | |
| X | Nhà bếp | |
| XI | Nhà ăn |
| Nội dung | Số lượng phòng, tổng diện tích (m2) | Số chỗ | Diện tích bình quân/chỗ | |
| XII | Phòng nghỉ cho học sinh bán trú | |||
| XIII | Khu nội trú |
| XIV | Nhà vệ sinh | Dùng cho giáo viên | Dùng cho học sinh | Số m2/học sinh | ||
| Chung | Nam/Nữ | Chung | Nam/Nữ | |||
| 1 | Đạt chuẩn vệ sinh* | * | ||||
| 2 | Chưa đạt chuẩn vệ sinh* | * | ||||
| Nội dung | Có | Không | |
| XV | Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh | * | |
| XVI | Nguồn điện (lưới, phát điện riêng) | * | |
| XVII | Kết nối internet (ADSL) | ||
| XVIII | Trang thông tin điện tử (website) của trường | ||
| XIX | Tường rào xây | * |
PGD -ĐT Sơn Động, Trường PTCS Hữu Sản |
| THÔNG B¸O |
| STT | Nội dung | Tổng số | Hình thức tuyển dụng | Trình độ đào tạo | Ghi chú | ||||||
| Tuyển dụng trước NĐ 116 và tuyển dụng theo NĐ 116 (Biên chế, hợp đồng làm việc ban đầu, hợp đồng làm việc có thời hạn, hợp đồng làm việc không thời hạn) | Các hợp đồng khác (Hợp đồng làm việc, hợp đồng vụ việc, ngắn hạn, thỉnh giảng, hợp đồng theo NĐ 68) | TS | ThS | ĐH | CĐ | TCCN | Dưới TCCN | ||||
| Tổng số giáo viên, cán bộ quản lý và nhân viên | 24 | 1 | 8 | 11 | 5 | ||||||
| I | Giáo viên | 18 | 7 | 10 | |||||||
| Trong đó số giáo viên dạy môn: | |||||||||||
| 1 | Toán | 4 | 4 | 3 | 1 | ||||||
| 2 | Lý | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 3 | Hóa | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 4 | .Sinh | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 5 | Sö | 2 | 2 | 2 | |||||||
| 6 | §Þa | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 7 | V¨n | 4 | 4 | 3 | 1 | ||||||
| 8 | GDCD | ||||||||||
| 9 | Anh v¨n | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 10 | TDôc | 2 | 2 | 1 | 1 | ||||||
| 11 | ¢m nh¹c | ||||||||||
| 12 | Mü thuËt | ||||||||||
| 13 | Tin häc | ||||||||||
| 14 | KThuËt | 1 | 1 | 1 | |||||||
| II | Cán bộ quản lý | 2 | 2 | ||||||||
| 1 | Hiệu trưởng | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 2 | Phó hiệu trưởng | 1 | 1 | 1 | |||||||
| III | Nhân viên | 4 | 3 | 1 | |||||||
| 1 | Nhân viên văn thư | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 2 | Nhân viên kế toán | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 3 | Thủ quĩ | ||||||||||
| 4 | Nhân viên y tế | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 5 | Nhân viên thư viện | ||||||||||
| 6 | Nhân viên khác | 1 | 1 | ||||||||
| ... | |||||||||||
La Văn Cừ @ 19:55 14/04/2011
Số lượt xem: 337
Số lượt thích:
0 người
 
- cong khai chat luong THCS ki I 09-10 (06/05/10)
- cong khai doi ngu GV tieu hoc 09-10 (06/05/10)
- cong khai co so vat chat tieu hoc 09-10 (06/05/10)
- cong khai ve chat luong hoc ki I 09-10 (06/05/10)
Các ý kiến mới nhất