DỰ BÁO THỜI TIẾT

ĐỒNG HỒ

ẢNH NGẪU NHIÊN

Mac_ang.jpg Hoa_mua.jpg Chim_ga_rung.jpg Hoa_hong.jpg Sapa.jpg Hoa_tre_.jpg Hoa_man.jpg Hoa_hong.jpg Hinh_anh0116.jpg Hinh_anh0114.jpg Hinh_anh0113.jpg Hinh_anh0112.jpg Gjau.gif Zjn.jpg Mo_hinh_nuocpng.jpg Imagesb.jpeg Images.jpeg Hydrogen_1.gif A06_hydrogen_full.jpg GHEP_CANH.jpg

Tài nguyên dạy học

LỊCH VIỆT NAM

Tháng
Năm�

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

  • (LA VĂN CỪ)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    CHÀO MỪNG QUÝ VỊ ĐẾN VỚI WEBSITE CỦA TRƯỜNG PTCS HỮUSẢN

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Bài viết > Thông báo >

    cong khai ve chat luong hoc ki I 09-10


    PGD -§T S¬n §éNG Tr­êng ptcs h÷u s¶n
     
    THÔNG B¸OCông khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế I năm học 09-10Đơn vị: học sinh
    STT Nội dung Tổng số Chia ra theo khối lớp
    Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
    I Tổng số học sinh 169 25 25 32 42 45
    II Số học sinh học 2 buổi/ngày(tỷ lệ so với tổng số) 103 25 25 16 19 18
    III Số học sinh chia theo hạnh kiểm 169 25 25 32 42 45
    1 Thực hiện đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) 93.5 96 96 96.9 88.1 93.3
    2 Thực hiện chưa đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) 6.5          
    IV Số học sinh chia theo học lực 169 25 25 32 42 45
    1 Tiếng Việt 169 25 25 32 42 45
    a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 19.5 44 20 15.6 14.2 13.3
    b Khá (tỷ lệ so với tổng số) 34.9 24 40 46.8 23.8 40
    c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 44.3 28 40 34.3 61.9 46.6
    d Yếu (tỷ lệ so với tổng số) 1.2 4 0 3.1 0 0
    2 Toán 169 25 25 32 42 45
    a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 24.8 44 36 28.1 14.2 15.5
    b Khá (tỷ lệ so với tổng số) 33.1 44 44 34.3 28.5 24.4
    c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 36.7 12 16 37.5 45.2 53.3
    d Yếu (tỷ lệ so với tổng số) 5.3 0 4 0 11.9 6.6
    3 Khoa  học 87 0 0 0 42 45
    a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 18       6 12
    b Khá (tỷ lệ so với tổng số) 43       21 22
    c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 36       15 11
    d Yếu (tỷ lệ so với tổng số)            
    4 Lịch sử và Địa lí 87 0 0 0 42 45
    a Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) 13       5 8
    b Khá (tỷ lệ so với tổng số) 46       21 25
    c Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) 28       16 12
    d Yếu (tỷ lệ so với tổng số)            
       
    8 Đạo đức 169 25 25 32 42 45
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 73 13 14 9 14 23
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 96 12 11 23 28 22
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    9 Tự nhiên và Xã hội 82 25 25 32    
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 35 14 14 7    
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 47 11 11 25    
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    10 Âm nhạc 169 25 25 32 42 45
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 54 8 12 10 10 14
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 115 17 13 22 32 31
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    11 Mĩ thuật 169 25 25 32 42 45
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 52 7 7 12 11 15
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 117 18 18 20 31 30
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    12 Thủ công (Kỹ thuật) 169 25 25 32 42 45
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 69 18 12 9 12 18
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 100 7 13 23 30 27
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    13 Thể dục 169 25 25 32 42 45
    a Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) 83 20 11 14 23 17
    b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 84 5 14 18 19 28
    c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số)            
    V Tổng hợp kết quả cuối năm 169 25 25 32 42 45
    1 Lên lớp thẳng (tỷ lệ so với tổng số)            
     a Trong đó:Học sinh giỏi(tỷ lệ so với tổng số) 16.5 36 20 15.6 9.5 11.1
    b Học sinh tiên tiến(tỷ lệ so với tổng số) 25.4 28 40 28.1 23.8 15.5
    2 Lên lớp(tỷ lệ so với tổng số)            
    3 Kiểm tra lại(tỷ lệ so với tổng số)            
    4 Lưu ban(tỷ lệ so với tổng số)            
    5 Bỏ học(tỷ lệ so với tổng số)            
    VI Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học(tỷ lệ so với tổng số)            
                                                    ....., ngày.20.tháng....01.năm.2010.                                                                         Thủ trưởng đơn vị                                                                                        (Ký tên và đóng dấu)

    Nhắn tin cho tác giả
    La Văn Cừ @ 15:35 06/05/2010
    Số lượt xem: 148
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến